베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tạm đình chỉ" (1)
tạm đình chỉ

영어
명사temporary stop
Cảnh sát yêu cầu tạm đình chỉ.
The police request a temporary stop.
관련 단어 "tạm đình chỉ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tạm đình chỉ" (1)
Cảnh sát yêu cầu tạm đình chỉ.
The police request a temporary stop.
